pearl fishery

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngư trường khai thác ngọc trai: "Pearl fishery" chỉ một khu vực hoặc cơ sở đánh bắt chuyên dùng để tìm kiếm thu hoạch trai ngọc (hàu ngọc), nơi người ta lặn xuống biển để lấy trai chiết xuất ngọc trai.
dụ sử dụng
  • (Ngư trường khai thác ngọc traiBiển Đông từng rất lợi nhuận.)
  • (Nhiều công nhân đã mất mạng trong ngư trường khai thác ngọc trai nguy hiểm ngoài khơi bờ biển Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a pearl fishery": làm việc tại một ngư trường khai thác ngọc trai.

    • He spent his youth working in a pearl fishery in the Persian Gulf. (Anh ấy đã dành tuổi trẻ để làm việc tại một ngư trường khai thác ngọc traiVịnh Ba Tư.)
  • "to establish a pearl fishery": thiết lập một ngư trường khai thác ngọc trai.

    • The government has established a new pearl fishery near the island. (Chính phủ đã thiết lập một ngư trường khai thác ngọc trai mới gần hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl fishing (danh từ): hoạt động đánh bắt ngọc trai (nhấn mạnh vào hành động, không phải địa điểm).

    • Pearl fishing is a traditional occupation in this region. (Đánh bắt ngọc trai một nghề truyền thốngkhu vực này.)
  • Pearl diver (danh từ): thợ lặn ngọc trai.

    • The pearl diver risks his life every time he goes underwater. (Thợ lặn ngọc trai liều mạng mỗi lần lặn xuống nước.)
  • Pearl oyster (danh từ): trai ngọc (loại hàu sinh ra ngọc trai).

    • Pearl oysters are the main target of a pearl fishery. (Trai ngọc mục tiêu chính của một ngư trường khai thác ngọc trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Pearl bed: bãi ngọc trai (một khu vực tập trung trai ngọc dưới đáy biển).

    • The pearl bed was discovered by accident. (Bãi ngọc trai được phát hiện một cách tình cờ.)
  • Oyster fishery: ngư trường khai thác hàu (tổng quát hơn, không chỉ riêng ngọc trai).

    • The oyster fishery also produces pearls occasionally. (Ngư trường khai thác hàu cũng thỉnh thoảng sản xuất ngọc trai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for pearls: đánh bắt để lấy ngọc trai.

    • They fish for pearls in the shallow waters. (Họ đánh bắt ngọc traivùng nước nông.)
  • Dive for pearls: lặn để tìm ngọc trai.

    • The men dive for pearls using only simple equipment. (Những người đàn ông lặn tìm ngọc trai chỉ bằng thiết bị đơn giản.)

Từ chứa "pearl fishery"